Cuộn nhôm 1060
Độ dày: 0,3–500
Ứng dụng điển hình: đầu nối linh hoạt cho pin điện, tấm nhôm composite, vật liệu chiếu sáng, vỏ tụ điện, biển báo đường bộ, mặt tiền tòa nhà, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 6061
Độ dày: 0,3–10
Ứng dụng điển hình: ốp lưng điện thoại di động, ốp lưng máy tính, vali, sản phẩm 3C, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 5052
Độ dày: 0,2–10
Ứng dụng điển hình: tấm thép có hoa văn, khung ô và vật liệu đặc biệt cho thiết bị vận chuyển.
📞 0388884943Cuộn nhôm 3003
Độ dày: 0,1–10
Ứng dụng điển hình: vỏ pin điện thoại di động, đồ chiếu sáng, trang trí nội thất, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 1050
Độ dày: 0,2–10
Ứng dụng tiêu biểu: làm bản in, làm bản hình ảnh, biển báo giao thông, vật liệu cách nhiệt, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 5083
Độ dày: 0,5–10
Ứng dụng điển hình: phụ tùng ô tô, công tắc điện áp cao, tấm tàu, xe bồn, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 5754
Độ dày: 0,2–10
Ứng dụng điển hình: rào chắn tiếng ồn đường sắt cao tốc, vật liệu thân xe bồn, cửa ra vào và cửa sổ hợp kim, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 3104
Độ dày: 0,2–10
Ứng dụng điển hình: cửa chớp, đui đèn, vật liệu lon nhôm, vật liệu anốt hóa, vỏ pin điện thoại di động, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 3105
Độ dày: 0,2–10
Ứng dụng điển hình: đế cuộn nhôm phủ màu, vật liệu đui đèn, vật liệu cửa chớp, vật liệu nắp chai, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 3004
Độ dày: 0,2–10
Ứng dụng điển hình: vật liệu đui đèn, vật liệu cửa chớp, vật liệu lon nước giải khát, bộ tản nhiệt, vật liệu tấm nền LCD, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 5083
📞 0388884943Độ dày: 0,5-10
Chiều rộng: 100-2650
Lĩnh vực ứng dụng: Phụ tùng ô tô, công tắt điện áp cao, tấm tàu, xe bồn, v.v.

Cuộn nhôm 5052
📞 0388884943Độ dày: 0,2-10
Chiều rộng: 100-2650
Lĩnh vực ứng dụng: Tấm thép hoa văn, khung ô, vật liệu đặc biệt cho thiết bị vận tải.

Cuộn nhôm 1060
Độ dày: 0,3–500
Ứng dụng điển hình: đầu nối linh hoạt cho pin điện, tấm nhôm composite, vật liệu chiếu sáng, vỏ tụ điện, biển báo đường bộ, mặt tiền tòa nhà, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 6061
Độ dày: 0,3–10
Ứng dụng điển hình: ốp lưng điện thoại di động, ốp lưng máy tính, vali, sản phẩm 3C, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 5052
Độ dày: 0,2–10
Ứng dụng điển hình: tấm thép có hoa văn, khung ô và vật liệu đặc biệt cho thiết bị vận chuyển.
📞 0388884943Cuộn nhôm 3003
Độ dày: 0,1–10
Ứng dụng điển hình: vỏ pin điện thoại di động, đồ chiếu sáng, trang trí nội thất, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 1050
Độ dày: 0,2–10
Ứng dụng tiêu biểu: làm bản in, làm bản hình ảnh, biển báo giao thông, vật liệu cách nhiệt, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 5083
Độ dày: 0,5–10
Ứng dụng điển hình: phụ tùng ô tô, công tắc điện áp cao, tấm tàu, xe bồn, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 5754
Độ dày: 0,2–10
Ứng dụng điển hình: rào chắn tiếng ồn đường sắt cao tốc, vật liệu thân xe bồn, cửa ra vào và cửa sổ hợp kim, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 3104
Độ dày: 0,2–10
Ứng dụng điển hình: cửa chớp, đui đèn, vật liệu lon nhôm, vật liệu anốt hóa, vỏ pin điện thoại di động, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 3105
Độ dày: 0,2–10
Ứng dụng điển hình: đế cuộn nhôm phủ màu, vật liệu đui đèn, vật liệu cửa chớp, vật liệu nắp chai, v.v.
📞 0388884943Cuộn nhôm 3004
Độ dày: 0,2–10
Ứng dụng điển hình: vật liệu đui đèn, vật liệu cửa chớp, vật liệu lon nước giải khát, bộ tản nhiệt, vật liệu tấm nền LCD, v.v.
📞 0388884943